VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "khách du lịch" (2)

Vietnamese khách du lịch
button1
English Nvisitor
Example
đông khách du lịch đến thăm
Many tourists visit
My Vocabulary
Vietnamese khách du lịch
button1
English Ntraveler
Example
khách du lịch đến từ nước ngoài
Travelers from overseas
My Vocabulary

Related Word Results "khách du lịch" (0)

Phrase Results "khách du lịch" (3)

đông khách du lịch đến thăm
Many tourists visit
khách du lịch đến từ nước ngoài
Travelers from overseas
Nhân viên đã hướng dẫn khách du lịch.
The staff guided the tourists.
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y